橫起 héng qǐ · hoành khởi Hán Việt: hoành khởi · Pinyin: héng qǐ Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 起 (khởi)Pinyinhéng qǐHán Việthoành khởiCấu tạo橫 + 起 · hoành + khởi nghĩa thành phần: hoành + khởi Nghĩa EngCihui 橫起 éngqǐ* r.v. <coll.> make up one's mind; be determined (to take a risk/etc.)