横超 hoành siêu Hán Việt: hoành siêu Tổng quan hoành siêu (術語)見橫出條。☸ Cấu tạo: 横 (hoành) + 超 (siêu)Hán Việthoành siêuCấu tạo横 + 超 · hoành + siêu nghĩa thành phần: hoành + siêu Nghĩa ViệtCihui hoành siêu (術語)見橫出條。☸