橫路
hoành lộ
Hán Việt: hoành lộ · Pinyin: héng lù
Tổng quan
đường phụ | ngã tư
Nghĩa
Việt
- Cihui đường phụ | ngã tư
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 横陈道中; 横向的道路。
- Tân Hoa Tự Điển 1.横陈道中。 2.横向的道路。
Eng
- CC-CEDICT side street|crossroad
- Cihui side street; crossroad