橫車軸 hoành xa trục Hán Việt: hoành xa trục Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 車 (xa) + 軸 (trục)Hán Việthoành xa trụcCấu tạo橫 + 車 + 軸 · hoành + xa + trục nghĩa thành phần: hoành + xa + trục Nghĩa EngCihui 橫車軸 éngchēzhóu n. 1. axle 2. abscissa