橫逸 héng yì · hoành dật Hán Việt: hoành dật · Pinyin: héng yì Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 逸 (dật)Pinyinhéng yìHán Việthoành dậtCấu tạo橫 + 逸 · hoành + dật nghĩa thành phần: hoành + dật Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 豪放不受拘束。如:「他的文章橫逸自然,頗受好評。」