橫遭 héng zāo · hoành tao Hán Việt: hoành tao · Pinyin: héng zāo Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 遭 (tao)Pinyinhéng zāoHán Việthoành taoCấu tạo橫 + 遭 · hoành + tao nghĩa thành phần: hoành + tao Nghĩa EngCihui 橫遭 èngzāo v. suffer; endure; meet with (misfortune/etc.)