橫酷 héng kù · hoành khốc Hán Việt: hoành khốc · Pinyin: héng kù Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 酷 (khốc)Pinyinhéng kùHán Việthoành khốcCấu tạo橫 + 酷 · hoành + khốc nghĩa thành phần: hoành + khốc