橫野 héng yě · hoành dã Hán Việt: hoành dã · Pinyin: héng yě Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 野 (dã)Pinyinhéng yěHán Việthoành dãCấu tạo橫 + 野 · hoành + dã nghĩa thành phần: hoành + dã