橫隔

héng gé hoành cách

Hán Việt: hoành cách · Pinyin: héng gé

Tổng quan

vách ngăn ngang (sàn ngang của polyp)

Cấu tạo: (hoành) + (cách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vách ngăn ngang (sàn ngang của polyp)

Eng

  • CC-CEDICT tabula (horizontal floor of polyp)
  • Cihui tabula (horizontal floor of polyp)