橫集 héng jí · hoành tập Hán Việt: hoành tập · Pinyin: héng jí Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 集 (tập)Pinyinhéng jíHán Việthoành tậpCấu tạo橫 + 集 · hoành + tập nghĩa thành phần: hoành + tập