橫難 héng nán · hoành nan Hán Việt: hoành nan · Pinyin: héng nán Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 難 (nan)Pinyinhéng nánHán Việthoành nanCấu tạo橫 + 難 · hoành + nan nghĩa thành phần: hoành + nan Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 意外的災禍。《聊齋志異.卷一.青鳳》:「家君有橫難,非君莫拯。」