橫霄 héng xiāo · hoành tiêu Hán Việt: hoành tiêu · Pinyin: héng xiāo Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 霄 (tiêu)Pinyinhéng xiāoHán Việthoành tiêuCấu tạo橫 + 霄 · hoành + tiêu nghĩa thành phần: hoành + tiêu