橫順 héng shùn · hoành thuận Hán Việt: hoành thuận · Pinyin: héng shùn Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 順 (thuận)Pinyinhéng shùnHán Việthoành thuậnCấu tạo橫 + 順 · hoành + thuận nghĩa thành phần: hoành + thuận Nghĩa EngCihui 橫順 éngshùn adv. in any case; anyway