橫額

héng é hoành ngạch

Hán Việt: hoành ngạch · Pinyin: héng é

Tổng quan

bức hoành phi (để khắc chữ)

Cấu tạo: (hoành) + (ngạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bức hoành phi (để khắc chữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 横置的匾额; 指标志会议﹑游行等活动主要内容的横幅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.横置的匾额。 2.指标志会议﹑游行等活动主要内容的横幅。

Eng

  • CC-CEDICT horizontal tablet (for an inscription)
  • Cihui horizontal tablet (for an inscription)