橫飲 héng yǐn · hoành ẩm Hán Việt: hoành ẩm · Pinyin: héng yǐn Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 飲 (ẩm)Pinyinhéng yǐnHán Việthoành ẩmCấu tạo橫 + 飲 · hoành + ẩm nghĩa thành phần: hoành + ẩm