橫骨
hoành cốt
Hán Việt: hoành cốt · Pinyin: héng gǔ
Tổng quan
xương mu
Nghĩa
Việt
- Cihui xương mu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 銜在馬嘴中的嚼環,兩端連在韁上,以便駕馭。《西遊記》第一五回:「那小龍口銜著橫骨,心心領諾。」
Eng
- CC-CEDICT pubic bone
- Cihui pubic bone