橱窗布置 chú chuāng bù zhì·thụ song bố trí Hán Việt: thụ song bố trí · Pinyin: chú chuāng bù zhì Tổng quan Cấu tạo: 櫥 (thụ) + 窗 (song) + 布 (bố) + 置 (trí)Pinyinchú chuāng bù zhìHán Việtthụ song bố tríCấu tạo櫥 + 窗 + 布 + 置 · thụ + song + bố + trí nghĩa thành phần: thụ + song + bố + trí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trang trí tủ trưng bàyĐứcHandedict Schaufensterdekoration Từ liên quan Gần nghĩa橱窗广告 · 布置图 · 布置好