櫥窗廣告 thụ song quảng cáo Hán Việt: thụ song quảng cáo Tổng quan Cấu tạo: 櫥 (thụ) + 窗 (song) + 廣 (quảng) + 告 (cáo)Hán Việtthụ song quảng cáoCấu tạo櫥 + 窗 + 廣 + 告 · thụ + song + quảng + cáo nghĩa thành phần: thụ + song + quảng + cáo Nghĩa EngCihui 櫥窗廣告 húchuāng guǎnggào n. glass-fronted billboard