橹子 lǔ zi·lỗ tử Hán Việt: lỗ tử · Pinyin: lǔ zi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.方言。手枪。 Cấu tạo: 櫓 (lỗ) + 子 (tử)Pinyinlǔ ziHán Việtlỗ tửTừ loạidanhCấu tạo櫓 + 子 · lỗ + tử nghĩa thành phần: lỗ + tử Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 súng lụcBiên soạn Luger pistolMainlandTân Hoa Tự Điển 1.方言。手枪。EngCihui 櫓子 ǔzi n. <topo.> Luger pistol Từ liên quan Gần nghĩa子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿