櫓子 lǔ zi · lỗ tử Hán Việt: lỗ tử · Pinyin: lǔ zi Tổng quan Cấu tạo: 櫓 (lỗ) + 子 (tử)Pinyinlǔ ziHán Việtlỗ tửCấu tạo櫓 + 子 · lỗ + tử nghĩa thành phần: lỗ + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。手枪。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。手枪。EngCihui 櫓子 ǔzi n. <topo.> Luger pistol