檀中
đàn trung
Hán Việt: đàn trung · Pinyin: tán zhōng
Tổng quan
đàn trung (雜語)在檀家之數者。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui đàn trung (雜語)在檀家之數者。☸
Eng
- CC-CEDICT see 膻中[dan4 zhong1]
Hán Việt: đàn trung · Pinyin: tán zhōng
đàn trung (雜語)在檀家之數者。☸