檀主

tán zhǔ đàn chủ

Hán Việt: đàn chủ · Pinyin: tán zhǔ

Tổng quan

đàn chủ (雜名)又曰檀家。施主也。☸

Cấu tạo: (đàn) + (chủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đàn chủ (雜名)又曰檀家。施主也。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛家称施主。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛家称施主。