檀主

tán zhǔđàn chủ

Hán Việt: đàn chủ · Pinyin: tán zhǔ

Tổng quan

(雜名)又曰檀家。施主也。☸

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.佛家称施主。

Cấu tạo: 檀 (đàn) + 主 (chủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜名)又曰檀家。施主也。☸
  • Tần suất từ [bktd] đàn chủ (雜名)又曰檀家。施主也。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛家称施主。

Từ liên quan

Gần nghĩa

主上 · 主业 · 主义 · 主事 · 主人 · 主仆 · 主从 · 主仙