檀印 tán yìn · đàn ấn Hán Việt: đàn ấn · Pinyin: tán yìn Tổng quan Cấu tạo: 檀 (đàn) + 印 (ấn)Pinyintán yìnHán Việtđàn ấnCấu tạo檀 + 印 · đàn + ấn nghĩa thành phần: đàn + ấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 檀香。Tân Hoa Tự Điển 1.檀香。