檀契 đàn khế Hán Việt: đàn khế Tổng quan (術語)對於師而謂有檀家之契也。☸ Cấu tạo: 檀 (đàn) + 契 (khế)Hán Việtđàn khếCấu tạo檀 + 契 · đàn + khế nghĩa thành phần: đàn + khế Nghĩa ViệtCihui (術語)對於師而謂有檀家之契也。☸Tần suất từ [bktd] đàn khế (術語)對於師而謂有檀家之契也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa契丹 · 契入 · 契券 · 契卡 · 契友 · 契合 · 契吒 · 契如