檀奴 tán nú · đàn nô Hán Việt: đàn nô · Pinyin: tán nú Tổng quan Cấu tạo: 檀 (đàn) + 奴 (nô)Pinyintán núHán Việtđàn nôCấu tạo檀 + 奴 · đàn + nô nghĩa thành phần: đàn + nô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 女子对丈夫或情郎的昵称。Tân Hoa Tự Điển 1.女子对丈夫或情郎的昵称。