檀妝 tán zhuāng · đàn trang Hán Việt: đàn trang · Pinyin: tán zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 檀 (đàn) + 妝 (trang)Pinyintán zhuāngHán Việtđàn trangCấu tạo檀 + 妝 · đàn + trang nghĩa thành phần: đàn + trang