檀密 tán mì · đàn mật Hán Việt: đàn mật · Pinyin: tán mì Tổng quan Cấu tạo: 檀 (đàn) + 密 (mật)Pinyintán mìHán Việtđàn mậtCấu tạo檀 + 密 · đàn + mật nghĩa thành phần: đàn + mật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。谓布施真诚,周到。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓布施真诚,周到。