檀府 đàn phủ Hán Việt: đàn phủ Tổng quan Cấu tạo: 檀 (đàn) + 府 (phủ)Hán Việtđàn phủCấu tạo檀 + 府 · đàn + phủ nghĩa thành phần: đàn + phủ