檀徒 đàn đồ Hán Việt: đàn đồ Tổng quan đàn đồ (雜名)檀家之徒輩。言檀家之人也。☸ Cấu tạo: 檀 (đàn) + 徒 (đồ)Hán Việtđàn đồCấu tạo檀 + 徒 · đàn + đồ nghĩa thành phần: đàn + đồ Nghĩa ViệtCihui đàn đồ (雜名)檀家之徒輩。言檀家之人也。☸jaJMdict temple supporter