檀德

đàn đức

Hán Việt: đàn đức

Tổng quan

đàn đức (地名)山名。與檀特山同。☸

Cấu tạo: (đàn) + (đức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đàn đức (地名)山名。與檀特山同。☸