檀心

tán xīn đàn tâm

Hán Việt: đàn tâm · Pinyin: tán xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (đàn) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浅红色的花蕊; 指女子额上点的梅花妆; 指丹心,赤心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.浅红色的花蕊。 2.指女子额上点的梅花妆。 3.指丹心,赤心。