檀慧 tán huì · đàn tuệ Hán Việt: đàn tuệ · Pinyin: tán huì Tổng quan Cấu tạo: 檀 (đàn) + 慧 (tuệ)Pinyintán huìHán Việtđàn tuệCấu tạo檀 + 慧 · đàn + tuệ nghĩa thành phần: đàn + tuệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。布施和智慧。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。布施和智慧。