檀暈 tán yūn · đàn vựng Hán Việt: đàn vựng · Pinyin: tán yūn Tổng quan Cấu tạo: 檀 (đàn) + 暈 (vựng)Pinyintán yūnHán Việtđàn vựngCấu tạo檀 + 暈 · đàn + vựng nghĩa thành phần: đàn + vựng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容浅赭色。与妇女眉旁的晕色相似,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.形容浅赭色。与妇女眉旁的晕色相似,故称。