檀杏

tán xìng đàn hạnh

Hán Việt: đàn hạnh · Pinyin: tán xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (đàn) + (hạnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指浅红色的杏花。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指浅红色的杏花。