檀桓

tán huán đàn hoàn

Hán Việt: đàn hoàn · Pinyin: tán huán

Tổng quan

Cấu tạo: (đàn) + (hoàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中药名。黄蘖的根; 古地名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中药名。黄蘖的根。 2.古地名。