檀油 đàn du Hán Việt: đàn du Tổng quan Cấu tạo: 檀 (đàn) + 油 (du)Hán Việtđàn duCấu tạo檀 + 油 · đàn + du nghĩa thành phần: đàn + du Nghĩa EngCihui 檀油 ányóu n. sandalwood oil