檀注 tán zhù · đàn chú Hán Việt: đàn chú · Pinyin: tán zhù Tổng quan Cấu tạo: 檀 (đàn) + 注 (chú)Pinyintán zhùHán Việtđàn chúCấu tạo檀 + 注 · đàn + chú nghĩa thành phần: đàn + chú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指胭脂﹑唇膏一类的化妆用品。Tân Hoa Tự Điển 1.指胭脂﹑唇膏一类的化妆用品。