檀溪 tán xī · đàn khê Hán Việt: đàn khê · Pinyin: tán xī Tổng quan Cấu tạo: 檀 (đàn) + 溪 (khê)Pinyintán xīHán Việtđàn khêCấu tạo檀 + 溪 · đàn + khê nghĩa thành phần: đàn + khê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古溪名。在今湖北省襄樊市西南。因汉末时刘备骑的卢马跃渡脱险而闻名。Tân Hoa Tự Điển 1.古溪名。在今湖北省襄樊市西南。因汉末时刘备骑的卢马跃渡脱险而闻名。