檀點 tán diǎn · đàn điểm Hán Việt: đàn điểm · Pinyin: tán diǎn Tổng quan Cấu tạo: 檀 (đàn) + 點 (điểm)Pinyintán diǎnHán Việtđàn điểmCấu tạo檀 + 點 · đàn + điểm nghĩa thành phần: đàn + điểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指浅红色的脂粉痕。Tân Hoa Tự Điển 1.指浅红色的脂粉痕。