檀烟 tán yān·đàn yên Hán Việt: đàn yên · Pinyin: tán yān Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.檀香燃着所生之烟。 Cấu tạo: 檀 (đàn) + 煙 (yên)Pinyintán yānHán Việtđàn yênCấu tạo檀 + 煙 · đàn + yên nghĩa thành phần: đàn + yên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.檀香燃着所生之烟。 Từ liên quan Gần nghĩa檀中 · 檀主 · 檀信 · 檀口 · 檀君 · 檀嚫 · 檀契 · 檀家