檀煙 tán yān · đàn yên Hán Việt: đàn yên · Pinyin: tán yān Tổng quan Cấu tạo: 檀 (đàn) + 煙 (yên)Pinyintán yānHán Việtđàn yênCấu tạo檀 + 煙 · đàn + yên nghĩa thành phần: đàn + yên