檀的 tán de · đàn đích Hán Việt: đàn đích · Pinyin: tán de Tổng quan Cấu tạo: 檀 (đàn) + 的 (đích)Pinyintán deHán Việtđàn đíchCấu tạo檀 + 的 · đàn + đích nghĩa thành phần: đàn + đích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代妇女用红色点于面部的装饰。亦借指美貌女子。Tân Hoa Tự Điển 1.古代妇女用红色点于面部的装饰。亦借指美貌女子。