檀箋 tán jiān · đàn tiên Hán Việt: đàn tiên · Pinyin: tán jiān Tổng quan Cấu tạo: 檀 (đàn) + 箋 (tiên)Pinyintán jiānHán Việtđàn tiênCấu tạo檀 + 箋 · đàn + tiên nghĩa thành phần: đàn + tiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浅红色的纸。Tân Hoa Tự Điển 1.浅红色的纸。