檀粉

tán fěn đàn phấn

Hán Việt: đàn phấn · Pinyin: tán fěn

Tổng quan

Cấu tạo: (đàn) + (phấn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代婦女化妝用的一種脂粉。以胭脂與鉛粉調合而成,顏色為檀紅色,使用時直接塗抹於面頰上。唐.杜牧〈閨情〉詩:「暗砌勻檀粉,晴窗畫夾衣。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 化妆用的香粉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.化妆用的香粉。