檀耳 đàn nhĩ Hán Việt: đàn nhĩ Tổng quan đàn nhĩ (物名)旃檀耳之略。耳者茸也。佛於最後之齋食受之而涅槃。見旃檀耳條。☸ Cấu tạo: 檀 (đàn) + 耳 (nhĩ)Hán Việtđàn nhĩCấu tạo檀 + 耳 · đàn + nhĩ nghĩa thành phần: đàn + nhĩ Nghĩa ViệtCihui đàn nhĩ (物名)旃檀耳之略。耳者茸也。佛於最後之齋食受之而涅槃。見旃檀耳條。☸