檀脣 tán chún · đàn thần Hán Việt: đàn thần · Pinyin: tán chún Tổng quan Cấu tạo: 檀 (đàn) + 脣 (thần)Pinyintán chúnHán Việtđàn thầnCấu tạo檀 + 脣 · đàn + thần nghĩa thành phần: đàn + thần