檀臉 tán liǎn · đàn kiểm Hán Việt: đàn kiểm · Pinyin: tán liǎn Tổng quan Cấu tạo: 檀 (đàn) + 臉 (kiểm)Pinyintán liǎnHán Việtđàn kiểmCấu tạo檀 + 臉 · đàn + kiểm nghĩa thành phần: đàn + kiểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容女子脸颊红艳。亦以喻桃花。Tân Hoa Tự Điển 1.形容女子脸颊红艳。亦以喻桃花。