檀腮

tán sāi đàn tai

Hán Việt: đàn tai · Pinyin: tán sāi

Tổng quan

Cấu tạo: (đàn) + (tai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指美人红润的腮颊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指美人红润的腮颊。