檀輿 tán yú · đàn dư Hán Việt: đàn dư · Pinyin: tán yú Tổng quan Cấu tạo: 檀 (đàn) + 輿 (dư)Pinyintán yúHán Việtđàn dưCấu tạo檀 + 輿 · đàn + dư nghĩa thành phần: đàn + dư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即檀车。Tân Hoa Tự Điển 1.即檀车。