檀兴

đàn hưng

Hán Việt: đàn hưng

Tổng quan

đàn hưng (術語)檀者布施行。興者與福。為施行而興福果也。☸

Cấu tạo: (đàn) + (hưng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đàn hưng (術語)檀者布施行。興者與福。為施行而興福果也。☸