檀蕊 đàn nhị Hán Việt: đàn nhị Tổng quan Cấu tạo: 檀 (đàn) + 蕊 (nhị)Hán Việtđàn nhịCấu tạo檀 + 蕊 · đàn + nhị nghĩa thành phần: đàn + nhị